Bản dịch của từ Educated person trong tiếng Việt

Educated person

Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Educated person(Noun Countable)

ˈɛdʒəkˌeɪtɨd pɝˈsən
ˈɛdʒəkˌeɪtɨd pɝˈsən
01

Người đã được giáo dục tốt; người có trình độ học vấn, hiểu biết và thường có kiến thức, văn hoá nhất định.

A person who has received a good education.

受过良好教育的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh