Anh - Việt

Bản dịch của từ Educationalist trong tiếng Việt

educationalist

Noun

educationalist (Noun)

/ˌɛdʒəkətˈeɪʃənəlz/
/ˌɛdʒəkətˈeɪʃənəlz/
AI

Nghĩa 01 · Một người làm việc hoặc chuyên sâu trong lĩnh vực giáo dục — ví dụ: nghiên cứu, xây dựng chương trình, giảng dạy, hoặc tư vấn về phương pháp dạy và học.

Một người làm việc hoặc chuyên sâu trong lĩnh vực giáo dục — ví dụ: nghiên cứu, xây dựng chương trình, giảng dạy, hoặc tư vấn về phương pháp dạy và học.

A person who is involved in the field of education.

Ví dụ
Tiến sĩ Smith là một nhà giáo dục nổi tiếng trong lĩnh vực xã hội.Dr. Smith is a well-known educationalist in the field of social studies.
Nhiều nhà giáo dục không ủng hộ việc kiểm tra chuẩn hóa cho các môn xã hội.Many educationalists do not support standardized testing for social subjects.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh