Bản dịch của từ Ef trong tiếng Việt

Ef

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ef(Noun)

ˈɛf
ˈɛf
01

Tên gọi của chữ cái F trong bảng chữ cái La-tinh (phát âm là /ef/). Thường dùng khi đánh vần hoặc gọi tên chữ cái.

The name of the Latin-script letter F.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh