Bản dịch của từ Effortlessness trong tiếng Việt

Effortlessness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Effortlessness(Noun)

ɛ.fɚ.tlə.snəs
ɛ.fɚ.tlə.snəs
01

Tình trạng hoặc phẩm chất làm cho một việc gì đó diễn ra một cách dễ dàng, tự nhiên, không gặp khó khăn hay tốn nhiều công sức.

The state of being effortless facility.

轻松自如的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ