effortlessness
Noun
effortlessness (Noun)
/ɛ.fɚ.tlə.snəs/
/ɛ.fɚ.tlə.snəs/
AI
Nghĩa 01 · Tình trạng hoặc phẩm chất làm cho một việc gì đó diễn ra một cách dễ dàng, tự nhiên, không gặp khó khăn hay tốn nhiều công sức.
Ví dụ
Sự dễ dàng của cô ấy trong cuộc trò chuyện đã gây ấn tượng với mọi người tại sự kiện xã hội.Her effortlessness in conversation impressed everyone at the social event.
Sự dễ dàng của anh ấy không thể hiện trong cuộc tranh luận xã hội căng thẳng.His effortlessness did not show during the heated social debate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Nỗ lực" (effortlessness) là khái niệm chỉ trạng thái hoặc cảm giác thực hiện một hành động mà không cần nhiều nỗ lực hay khó khăn. Từ này thường được sử dụng trong tâm lý học và triết học để mô tả những hoạt động hoặc kỹ năng mà cá nhân thực hiện một cách tự nhiên và dễ dàng. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về hình thức viết hay phát âm, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "effortlessness" có thể được coi là biểu tượng cho sự thành công trong việc làm chủ một kỹ năng hoặc hoạt động cụ thể.