Anh - Việt
effund
Verb
effund (Verb)
/ˈɛfənd/
/ˈɛfənd/
AI
Ví dụ
Nhiều nền văn hóa đổ ra truyền thống của họ trong các lễ hội như Tết ở Việt Nam.Many cultures effund their traditions during festivals like Tet in Vietnam.
Họ không đổ ra tài nguyên cho các dự án xã hội mà không có kế hoạch hợp lý.They do not effund their resources for social projects without proper planning.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "effund" là một thuật ngữ hiếm gặp trong tiếng Anh, thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học để chỉ hành động làm cho một chất lỏng chảy ra hoặc thoát ra khỏi một nơi nào đó. Từ này không được công nhận rộng rãi trong từ điển tiếng anh tiêu chuẩn và thường có thể bị nhầm lẫn với các từ khác như "effuse", có nghĩa là xả ra. Không có sự khác biệt nào giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về việc sử dụng từ này, vì "effund" chủ yếu mang tính chất học thuật và không phổ biến trong văn viết cũng như văn nói.