Bản dịch của từ Eighteen wheeler trong tiếng Việt

Eighteen wheeler

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eighteen wheeler(Noun)

eɪtˈin wˈilɚ
eɪtˈin wˈilɚ
01

Một loại xe tải cỡ lớn có tổng cộng mười tám bánh (thường là xe đầu kéo kéo rơ-moóc), dùng để chở hàng nặng và đường dài.

A large truck with eighteen wheels.

一种有十八个轮子的重型卡车

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Eighteen wheeler(Noun Countable)

eɪtˈin wˈilɚ
eɪtˈin wˈilɚ
01

Một loại xe tải lớn, rất nặng và có tổng cộng 18 bánh xe; thường dùng để chở hàng hóa cỡ lớn trên đường bộ.

A large truck with eighteen wheels.

一种有十八个轮子的重型卡车。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh