Bản dịch của từ Einstein trong tiếng Việt

Einstein

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Einstein(Noun)

ˈaɪnstaɪn
ˈaɪnstaɪn
01

Một người rất thông minh, thiên tài, đặc biệt nổi trội trong lĩnh vực khoa học hoặc phát minh.

A genius especially in terms of scientific discoveries.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh