Bản dịch của từ Ejection trong tiếng Việt
Ejection

Ejection (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vật hoặc chất bị đẩy ra, bị tống ra khỏi nơi nào đó; hành động hoặc kết quả của việc đẩy/nhổ/đuổi ra.
That which is ejected.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Ejection" là một danh từ tiếng Anh chỉ hành động hoặc quá trình vứt bỏ, phóng ra hoặc loại bỏ một cái gì đó ra khỏi một không gian nhất định. Trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật, từ này thường liên quan đến việc phóng thải vật chất, chẳng hạn như trong công nghệ tên lửa. Về phiên bản ngôn ngữ, "ejection" được sử dụng nhất quán trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ý nghĩa, mặc dù một số ngành có thể có thuật ngữ chuyên biệt khác.
Họ từ
"Ejection" là một danh từ tiếng Anh chỉ hành động hoặc quá trình vứt bỏ, phóng ra hoặc loại bỏ một cái gì đó ra khỏi một không gian nhất định. Trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật, từ này thường liên quan đến việc phóng thải vật chất, chẳng hạn như trong công nghệ tên lửa. Về phiên bản ngôn ngữ, "ejection" được sử dụng nhất quán trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ý nghĩa, mặc dù một số ngành có thể có thuật ngữ chuyên biệt khác.
