Bản dịch của từ Ejection trong tiếng Việt

Ejection

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ejection(Noun)

ɪdʒˈɛkʃn
ɪdʒˈɛkʃn
01

Hành động đẩy hoặc tống ai/cái gì ra khỏi một nơi hay thiết bị; việc bị đuổi ra, tống ra hoặc bật ra khỏi vị trí.

The act of ejecting.

Ví dụ
02

Vật hoặc chất bị đẩy ra, bị tống ra khỏi nơi nào đó; hành động hoặc kết quả của việc đẩy/nhổ/đuổi ra.

That which is ejected.

Ví dụ

Dạng danh từ của Ejection (Noun)

SingularPlural

Ejection

Ejections

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ