elaborateness
Noun
elaborateness (Noun)
/ɪˈlæ.bɚˌeɪt.nəs/
/ɪˈlæ.bɚˌeɪt.nəs/
AI
Ví dụ
Sự tinh tế của sự kiện cộng đồng đã gây ấn tượng với tất cả người tham dự tuần trước.The elaborateness of the community event impressed all the attendees last week.
Các bài đăng trên mạng xã hội thiếu sự tinh tế và không thu hút khán giả.The social media posts lack elaborateness and do not engage the audience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "elaborateness" (tính chi tiết, sự phức tạp) chỉ sự tỉ mỉ và công phu trong một kế hoạch, thiết kế hoặc bối cảnh nào đó. Nó thường được sử dụng để mô tả mức độ phức tạp, sự phong phú của nội dung hoặc cách thức thực hiện. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, tuy nhiên, cách viết, ngữ âm hoặc ngữ nghĩa có thể bị ảnh hưởng bởi ngữ cảnh sử dụng trong các vùng khác nhau.