Anh - Việt

Bản dịch của từ Elapse trong tiếng Việt

elapse

Verb

elapse (Verb)

/ɪlˈæps/
/ɪlˈæps/
AI

Nghĩa 01

(động từ) diễn tả thời gian trôi qua, qua đi — dùng khi nói rằng một khoảng thời gian đã xảy ra hoặc đã kết thúc.

of time pass or go by.

Ví dụ
Ba năm nhanh chóng trôi qua kể từ lần gặp cuối cùng của họ.Three years quickly elapse since their last meeting.
Khi thời gian trôi qua, tình bạn sâu đậm và kỷ niệm được tạo ra.As time elapses, friendships deepen and memories are made.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của elapse (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

elapse

V2

Quá khứ đơn

Past simple

elapsed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

elapsed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

elapses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

elapsing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh