elapses
elapses (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của elapses (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | elapse |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | elapsed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | elapsed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | elapses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | elapsing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "elapses" là động từ có nghĩa là trôi qua hoặc diễn ra trong một khoảng thời gian. Trong ngữ cảnh thời gian, "elapse" thường được sử dụng để chỉ sự trôi qua của thời gian mà không có sự can thiệp. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "elapse" theo cùng một cách trong văn viết và văn nói. Cách phát âm có thể có sự biến đổi nhẹ, nhưng nghĩa và cách sử dụng đều tương đồng.