Bản dịch của từ Electrolize trong tiếng Việt

Electrolize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Electrolize(Verb)

ɨlˈɛktɹoʊəlˌaɪz
ɨlˈɛktɹoʊəlˌaɪz
01

Đưa một chất hoặc dung dịch vào quá trình điện phân (sử dụng dòng điện để phân tách hoặc chuyển đổi các chất hóa học).

To subject to electrolysis specifically electrolyse.

电解

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh