electrolytic
Noun
electrolytic (Noun)
/i.lɛk.trəˈlɪ.tɪk/
/i.lɛk.trəˈlɪ.tɪk/
AI
Ví dụ
Tụ điện điện phân rất quan trọng cho các thiết bị điện tử hiện đại.The electrolytic capacitor is essential for modern electronic devices.
Tụ điện điện phân không hoạt động tốt ở nhiệt độ cao.An electrolytic capacitor does not work well in high temperatures.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "electrolytic" (thuộc về điện phân) được sử dụng để chỉ quá trình hay công nghệ liên quan đến sự phân giải hóa học của các chất khi có dòng điện chạy qua. Tính từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực như hóa học, kỹ thuật điện, và công nghệ vật liệu, mô tả các tính chất hoặc sản phẩm được tạo ra từ điện phân. Cả phiên bản Anh-Mỹ và Anh-Anh đều sử dụng "electrolytic" với cùng nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt một chút do ngữ điệu địa phương.