Bản dịch của từ Electronystagmographic trong tiếng Việt

Electronystagmographic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Electronystagmographic(Adjective)

ɨlˌɛktɹəkənɡˌɪstəfˈɪk
ɨlˌɛktɹəkənɡˌɪstəfˈɪk
01

Thuộc về hoặc liên quan đến điện não nhãn (electronystagmography) — một phương pháp đo hoạt động chuyển động nhãn cầu bằng điện để đánh giá rối loạn tiền đình và co giật mắt.

Of or relating to electronystagmography.

与电眼动图相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh