Bản dịch của từ Electronystagmographic trong tiếng Việt
Electronystagmographic

Electronystagmographic (Adjective)
Của hoặc liên quan đến điện động học.
Of or relating to electronystagmography.
The electronystagmographic test revealed important data about Sam's balance.
Bài kiểm tra điện não đồ cho thấy dữ liệu quan trọng về sự cân bằng của Sam.
They did not use electronystagmographic methods during the social study.
Họ không sử dụng phương pháp điện não đồ trong nghiên cứu xã hội.
Is electronystagmographic technology common in social science research today?
Công nghệ điện não đồ có phổ biến trong nghiên cứu xã hội ngày nay không?
Từ "electronystagmographic" là thuật ngữ thuộc lĩnh vực y học, đặc biệt liên quan đến xét nghiệm chẩn đoán các rối loạn tiền đình. Nó được hình thành từ ba phần: "electro-" chỉ sự điện tử, "nystagmo-" liên quan đến nystagmus (rung giật nhãn cầu) và "-graphic" chỉ quy trình ghi lại. Từ này có cách phát âm đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa hay cách sử dụng, thường được sử dụng trong các tài liệu chuyên môn.
Từ "electronystagmographic" bắt nguồn từ tiếng Latin, với "electro" có nguồn gốc từ "electrum" có nghĩa là "điện", "nystagmus" từ tiếng Hy Lạp "nystagmos" nghĩa là "nháy mắt" và "graphic" từ "graphia" nghĩa là "ghi chép". Thuật ngữ này được hình thành để chỉ kỹ thuật ghi lại chuyển động mắt liên quan đến sự quá nhạy cảm của hệ thống tiền đình. Ý nghĩa hiện tại phản ánh sự kết hợp giữa ghi chép (graphic) và các yếu tố điện trong phân tích chức năng mắt, phục vụ cho nghiên cứu y tế và khoa học thần kinh.
Từ "electronystagmographic" thường ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong các bối cảnh như nghe, đọc, viết và nói. Từ này liên quan đến nghiên cứu và chẩn đoán các vấn đề về thăng bằng và chuyển động mắt trong lĩnh vực y học. Trong các tình huống chuyên môn, nó thường xuất hiện trong tài liệu nghiên cứu y khoa hoặc hội thảo chuyên ngành về cảm giác thăng bằng và các rối loạn liên quan. Việc sử dụng từ này chủ yếu giới hạn trong các ngữ cảnh học thuật và y tế, khiến tần suất xuất hiện của nó tương đối thấp trong ngôn ngữ hàng ngày.