Bản dịch của từ Electronystagmography trong tiếng Việt
Electronystagmography

Electronystagmography (Noun)
Ghi lại các chuyển động rung giật của mắt (nhìn thấy như rung hoặc lắc), thường bằng cách dùng điện cực đặt phía trên, phía dưới và hai bên ổ mắt; phương pháp này thường được gọi tắt là ENG.
The recording of nystagmic eye movements now typically using electrodes placed above and below and on either side of the orbit abbreviated ENG.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Electro-nystagmography (ENG) là một phương pháp chẩn đoán nhằm ghi lại chuyển động của mắt để đánh giá chức năng của hệ thống thăng bằng trong tai trong. Kỹ thuật này đo lường các phản xạ nystagmus, phản ánh sự hoạt động của dây thần kinh số VIII. ENG thường được sử dụng để chẩn đoán các rối loạn liên quan đến thăng bằng và chóng mặt. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng cùng một hình thức và ý nghĩa.
Electro-nystagmography (ENG) là một phương pháp chẩn đoán nhằm ghi lại chuyển động của mắt để đánh giá chức năng của hệ thống thăng bằng trong tai trong. Kỹ thuật này đo lường các phản xạ nystagmus, phản ánh sự hoạt động của dây thần kinh số VIII. ENG thường được sử dụng để chẩn đoán các rối loạn liên quan đến thăng bằng và chóng mặt. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng cùng một hình thức và ý nghĩa.
