Bản dịch của từ Electronystagmography trong tiếng Việt
Electronystagmography

Electronystagmography (Noun)
The doctor used electronystagmography to test Sarah's balance issues.
Bác sĩ đã sử dụng điện não đồ để kiểm tra vấn đề cân bằng của Sarah.
They did not perform electronystagmography for every patient in the clinic.
Họ không thực hiện điện não đồ cho mọi bệnh nhân trong phòng khám.
Is electronystagmography necessary for diagnosing vertigo in patients?
Điện não đồ có cần thiết để chẩn đoán chóng mặt ở bệnh nhân không?
Electro-nystagmography (ENG) là một phương pháp chẩn đoán nhằm ghi lại chuyển động của mắt để đánh giá chức năng của hệ thống thăng bằng trong tai trong. Kỹ thuật này đo lường các phản xạ nystagmus, phản ánh sự hoạt động của dây thần kinh số VIII. ENG thường được sử dụng để chẩn đoán các rối loạn liên quan đến thăng bằng và chóng mặt. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng cùng một hình thức và ý nghĩa.
Thuật ngữ "electronystagmography" xuất phát từ tiếng Latin và tiếng Hy Lạp, nơi "electro-" có nguồn gốc từ từ "ēlektron", nghĩa là 'điện', "nystagmus" từ tiếng Hy Lạp "nystagmos", có nghĩa là 'dao động mắt'. Đây là một phương pháp y học được sử dụng để ghi lại và phân tích chuyển động của mắt nhằm đánh giá chức năng của hệ thống thăng bằng trong tai trong và não. Kết nối với ý nghĩa hiện tại, từ này phản ánh các kỹ thuật điện được áp dụng trong nghiên cứu các phản ứng nhãn khoa.
Điện não nhãn cầu (electronystagmography) là một thuật ngữ chuyên ngành thường gặp trong lĩnh vực y học, đặc biệt là trong chẩn đoán các rối loạn thăng bằng và mắt. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có tần suất sử dụng thấp, chủ yếu xuất hiện trong phần viết và nói liên quan đến y tế hoặc nghiên cứu. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các bài báo khoa học, hội thảo chuyên môn và giáo trình y học, nhằm mô tả kỹ thuật đo lường chuyển động của mắt để đánh giá chức năng hệ thống tiền đình.