Bản dịch của từ Emancipative trong tiếng Việt

Emancipative

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Emancipative(Adjective)

ɨmˈænsəpˌeɪtɨv
ɨmˈænsəpˌeɪtɨv
01

Liên quan đến hoặc mang tính giải phóng, làm cho tự do khỏi sự kiểm soát, áp bức hay ràng buộc (ví dụ: phong trào, chính sách hay thái độ nhằm đem lại tự do, bình đẳng).

Relating to or characterized by emancipation.

与解放相关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ