Bản dịch của từ Emancipation trong tiếng Việt

Emancipation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Emancipation (Noun)

ɪmænsəpˈeɪʃn
ɪmænsəpˈeɪʃn
01

Quá trình hoặc tình trạng được giải phóng khỏi các hạn chế về pháp lý, xã hội hoặc chính trị; sự giành lại tự do và quyền lợi (ví dụ: giải phóng khỏi chế độ nô lệ hoặc khỏi sự áp bức).

The fact or process of being set free from legal social or political restrictions liberation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ