Bản dịch của từ Embolectomy trong tiếng Việt
Embolectomy

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Embolectomy là một thuật ngữ y học chỉ thủ thuật phẫu thuật nhằm loại bỏ mảnh huyết khối (bọt mạch) từ các mạch máu. Thủ thuật này thường được thực hiện để điều trị tình trạng tắc nghẽn do huyết khối, đặc biệt là ở động mạch ngoại biên hoặc phổi. Trong tiếng Anh, thuật ngữ tương ứng không có sự phân biệt giữa Anh và Mỹ, mặc dù có thể gặp sự biến thể về cách phát âm, nhưng nghĩa và cách sử dụng trong ngữ cảnh y học vẫn giữ nguyên. Embolectomy là một phương pháp quan trọng trong điều trị các rối loạn tuần hoàn nghiêm trọng.
Từ "embolectomy" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, xuất phát từ "embolus" có nghĩa là "cục tắc" và "ectomy" có nghĩa là "cắt bỏ". Thuật ngữ này được sử dụng lần đầu tiên trong y học vào thế kỷ 20 để chỉ quy trình phẫu thuật loại bỏ cục máu đông từ mạch máu, nhằm khôi phục lưu thông máu. Sự kết hợp của hai yếu tố này phản ánh chính xác bản chất của quá trình điều trị và mục đích cứu sống bệnh nhân.
Từ "embolectomy" không phổ biến trong các kỳ thi IELTS, đặc biệt trong bốn thành phần của bài thi. Nó thường xuất hiện nhiều hơn trong ngữ cảnh y học, đặc biệt là trong các tài liệu liên quan đến phẫu thuật hoặc điều trị bệnh nhân bị tắc mạch do cục máu đông. "Embolectomy" được sử dụng để chỉ thủ thuật loại bỏ các cục máu đông từ mạch máu, nhằm cải thiện lưu thông. Từ này cũng có thể được tìm thấy trong các cuộc hội thảo y tế hoặc nghiên cứu lâm sàng.
Embolectomy là một thuật ngữ y học chỉ thủ thuật phẫu thuật nhằm loại bỏ mảnh huyết khối (bọt mạch) từ các mạch máu. Thủ thuật này thường được thực hiện để điều trị tình trạng tắc nghẽn do huyết khối, đặc biệt là ở động mạch ngoại biên hoặc phổi. Trong tiếng Anh, thuật ngữ tương ứng không có sự phân biệt giữa Anh và Mỹ, mặc dù có thể gặp sự biến thể về cách phát âm, nhưng nghĩa và cách sử dụng trong ngữ cảnh y học vẫn giữ nguyên. Embolectomy là một phương pháp quan trọng trong điều trị các rối loạn tuần hoàn nghiêm trọng.
Từ "embolectomy" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, xuất phát từ "embolus" có nghĩa là "cục tắc" và "ectomy" có nghĩa là "cắt bỏ". Thuật ngữ này được sử dụng lần đầu tiên trong y học vào thế kỷ 20 để chỉ quy trình phẫu thuật loại bỏ cục máu đông từ mạch máu, nhằm khôi phục lưu thông máu. Sự kết hợp của hai yếu tố này phản ánh chính xác bản chất của quá trình điều trị và mục đích cứu sống bệnh nhân.
Từ "embolectomy" không phổ biến trong các kỳ thi IELTS, đặc biệt trong bốn thành phần của bài thi. Nó thường xuất hiện nhiều hơn trong ngữ cảnh y học, đặc biệt là trong các tài liệu liên quan đến phẫu thuật hoặc điều trị bệnh nhân bị tắc mạch do cục máu đông. "Embolectomy" được sử dụng để chỉ thủ thuật loại bỏ các cục máu đông từ mạch máu, nhằm cải thiện lưu thông. Từ này cũng có thể được tìm thấy trong các cuộc hội thảo y tế hoặc nghiên cứu lâm sàng.
