Bản dịch của từ Embolectomy trong tiếng Việt

Embolectomy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Embolectomy(Noun)

ɛmbəlˈɛktəmi
ɛmbəlˈɛktəmi
01

Phẫu thuật lấy nút tắc (lấy cục tắc mạch) khỏi mạch máu — tức là can thiệp ngoại khoa để loại bỏ một khối vật chất (như cục máu đông) gây tắc nghẽn trong mạch.

Surgical removal of an embolus.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh