Anh - Việt
eminently
Adverb
eminently (Adverb)
/ˈɛmənntli/
/ˈɛmənntli/
AI
Ví dụ
Cô ấy rất đủ điều kiện cho vị trí đó.She is eminently qualified for the position.
Anh ấy không rất giỏi trong việc nói trước công chúng.He is not eminently skilled in public speaking.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "eminently" có nghĩa là "cao, nổi bật" trong ngữ cảnh mô tả một cách rõ ràng sự xuất sắc hoặc tính chất đáng chú ý của một người hoặc vật. Từ này thường được sử dụng trong văn phong trang trọng để nhấn mạnh sự ưu việt. Trong tiếng Anh British và American, cách phát âm có sự khác biệt nhẹ, nhưng từ ngữ và nghĩa thường được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt trong văn bản.