Anh - Việt

Bản dịch của từ Eminently trong tiếng Việt

eminently

Adverb

eminently (Adverb)

/ˈɛmənntli/
/ˈɛmənntli/
AI

Nghĩa 01

Rất; ở mức độ nổi bật hoặc rõ rệt — dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó rất đúng hoặc rất phù hợp.

To a notable degree very.

Ví dụ
Cô ấy rất đủ điều kiện cho vị trí đó.She is eminently qualified for the position.
Anh ấy không rất giỏi trong việc nói trước công chúng.He is not eminently skilled in public speaking.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh