Bản dịch của từ Emotional disorder trong tiếng Việt
Emotional disorder

Emotional disorder(Noun)
Một rối loạn tâm lý biểu hiện bằng sự đau khổ về cảm xúc và sự rối loạn trong cách phản ứng cảm xúc — ví dụ thường xuyên buồn bã, lo âu quá mức, dễ cáu giận hoặc không kiểm soát được cảm xúc, ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày.
A psychological disorder characterized by emotional distress and disturbances in emotional response.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Rối loạn cảm xúc (emotional disorder) là thuật ngữ chỉ những tình trạng tâm lý ảnh hưởng đến cảm xúc, hành vi và khả năng đối phó với tình huống hàng ngày. Các rối loạn này có thể bao gồm trầm cảm, lo âu, và rối loạn lưỡng cực. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ, tuy cùng một nghĩa nhưng có thể khác nhau về ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng trong các hội thoại và tài liệu chính thức.
Thuật ngữ "emotional disorder" xuất phát từ tiếng Latin "emotio", có nghĩa là "cảm xúc", kết hợp với "disorder" từ tiếng Latin "disordinare", nghĩa là "rối loạn". Thuật ngữ này đã phát triển trong ngữ cảnh tâm lý học từ thế kỷ 20 để mô tả các tình trạng ảnh hưởng tiêu cực đến cảm xúc và hành vi của cá nhân. Sự kết hợp giữa cảm xúc và rối loạn nhấn mạnh tầm quan trọng của tâm lý trong việc hiểu và điều trị những vấn đề sức khỏe tâm thần.
Khái niệm "emotional disorder" xuất hiện với tần suất đáng kể trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh thường thảo luận về sức khỏe tâm lý và các vấn đề liên quan đến cảm xúc. Trong ngữ cảnh ngoài IELTS, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu tâm lý học, y học và các chương trình giáo dục nhằm nhận diện và hỗ trợ những người mắc phải các rối loạn cảm xúc. Các tình huống phổ biến liên quan đến thuật ngữ này bao gồm trị liệu tâm lý, thảo luận về các triệu chứng và cách can thiệp điều trị.
Rối loạn cảm xúc (emotional disorder) là thuật ngữ chỉ những tình trạng tâm lý ảnh hưởng đến cảm xúc, hành vi và khả năng đối phó với tình huống hàng ngày. Các rối loạn này có thể bao gồm trầm cảm, lo âu, và rối loạn lưỡng cực. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ, tuy cùng một nghĩa nhưng có thể khác nhau về ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng trong các hội thoại và tài liệu chính thức.
Thuật ngữ "emotional disorder" xuất phát từ tiếng Latin "emotio", có nghĩa là "cảm xúc", kết hợp với "disorder" từ tiếng Latin "disordinare", nghĩa là "rối loạn". Thuật ngữ này đã phát triển trong ngữ cảnh tâm lý học từ thế kỷ 20 để mô tả các tình trạng ảnh hưởng tiêu cực đến cảm xúc và hành vi của cá nhân. Sự kết hợp giữa cảm xúc và rối loạn nhấn mạnh tầm quan trọng của tâm lý trong việc hiểu và điều trị những vấn đề sức khỏe tâm thần.
Khái niệm "emotional disorder" xuất hiện với tần suất đáng kể trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh thường thảo luận về sức khỏe tâm lý và các vấn đề liên quan đến cảm xúc. Trong ngữ cảnh ngoài IELTS, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu tâm lý học, y học và các chương trình giáo dục nhằm nhận diện và hỗ trợ những người mắc phải các rối loạn cảm xúc. Các tình huống phổ biến liên quan đến thuật ngữ này bao gồm trị liệu tâm lý, thảo luận về các triệu chứng và cách can thiệp điều trị.
