ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Employ
Tình trạng đang có việc làm và nhận lương (được thuê làm việc).
The state of being employed for wages or a salary.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sử dụng, tận dụng một thứ gì đó (ví dụ: công cụ, phương pháp, nguồn lực) để đạt mục đích.
Make use of.
Cho ai đó công việc và trả tiền công/tiền lương cho họ (thuê mướn người làm).
Give work to (someone) and pay them for it.
Sử dụng, tận dụng (để đạt mục đích nào đó)
Thuê hoặc sử dụng dịch vụ của ai đó để làm việc hoặc thực hiện nhiệm vụ.
To hire or engage the services of.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/employ/