Bản dịch của từ Empurple trong tiếng Việt

Empurple

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Empurple(Verb)

ɛmpˈɝɹpl
ɛmpˈɝɹpl
01

Làm cho (cái gì đó) trở nên màu tím hoặc biến thành màu tím.

Make or become purple.

使变成紫色

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh