Bản dịch của từ Enable opportunities trong tiếng Việt

Enable opportunities

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enable opportunities(Phrase)

ˈiːnəbəl ˌɒpətjˈuːnɪtiz
ˈɛnəbəɫ ˌɑpɝˈtunətiz
01

Để tạo ra những cơ hội khả thi hoặc có sẵn

To make opportunities possible or available

Ví dụ
02

Trao quyền cho ai đó để nắm bắt những cơ hội

To empower someone to take advantage of opportunities

Ví dụ
03

Cung cấp phương tiện để ai đó tận dụng cơ hội

To furnish the means for someone to take opportunities

Ví dụ