Bản dịch của từ Enablement trong tiếng Việt
Enablement

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Enablement được định nghĩa là quá trình hoặc hành động tạo điều kiện, cung cấp khả năng hoặc quyền lực cho cá nhân hoặc nhóm để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh phát triển tổ chức hoặc công nghệ thông tin. Ở Anh và Mỹ, từ "enablement" được sử dụng tương tự, nhưng có thể thấy sự khác biệt trong ngữ điệu phát âm hoặc cách thức áp dụng trong ngữ cảnh văn hóa cụ thể. Tại Anh, nó có thể liên quan đến chính sách xã hội, trong khi ở Mỹ, từ này thường gắn liền với sáng tạo công nghệ và kinh doanh.
Từ "enablement" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latinh "habilitare", có nghĩa là "làm cho có khả năng". Từ này được hình thành từ tiền tố "en-" thể hiện hành động và gốc từ "able" từ tiếng Pháp cổ "abillier". Sự phát triển nghĩa của "enablement" phản ánh ý tưởng về việc tạo ra điều kiện để cá nhân hoặc nhóm có thể thực hiện hành động hay đạt được mục tiêu. Trong ngữ cảnh hiện tại, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, quản lý và phát triển cá nhân.
Từ "enablement" thường không xuất hiện phổ biến trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), nhưng có thể được tìm thấy trong các ngữ cảnh liên quan đến phát triển cá nhân, giáo dục, và công nghệ thông tin. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về hỗ trợ kỹ thuật, giáo dục người lớn hay chính sách xã hội, nơi mà khái niệm trao quyền hoặc tạo điều kiện cho cá nhân thực hiện khả năng của mình được thảo luận.
Enablement được định nghĩa là quá trình hoặc hành động tạo điều kiện, cung cấp khả năng hoặc quyền lực cho cá nhân hoặc nhóm để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh phát triển tổ chức hoặc công nghệ thông tin. Ở Anh và Mỹ, từ "enablement" được sử dụng tương tự, nhưng có thể thấy sự khác biệt trong ngữ điệu phát âm hoặc cách thức áp dụng trong ngữ cảnh văn hóa cụ thể. Tại Anh, nó có thể liên quan đến chính sách xã hội, trong khi ở Mỹ, từ này thường gắn liền với sáng tạo công nghệ và kinh doanh.
Từ "enablement" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latinh "habilitare", có nghĩa là "làm cho có khả năng". Từ này được hình thành từ tiền tố "en-" thể hiện hành động và gốc từ "able" từ tiếng Pháp cổ "abillier". Sự phát triển nghĩa của "enablement" phản ánh ý tưởng về việc tạo ra điều kiện để cá nhân hoặc nhóm có thể thực hiện hành động hay đạt được mục tiêu. Trong ngữ cảnh hiện tại, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, quản lý và phát triển cá nhân.
Từ "enablement" thường không xuất hiện phổ biến trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), nhưng có thể được tìm thấy trong các ngữ cảnh liên quan đến phát triển cá nhân, giáo dục, và công nghệ thông tin. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về hỗ trợ kỹ thuật, giáo dục người lớn hay chính sách xã hội, nơi mà khái niệm trao quyền hoặc tạo điều kiện cho cá nhân thực hiện khả năng của mình được thảo luận.
