Bản dịch của từ Enantiomer trong tiếng Việt

Enantiomer

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enantiomer (Noun)

ɨnˈæntimɚ
ɨnˈæntimɚ
01

Một trong hai phân tử là ảnh phản chiếu của phân tử kia (như ảnh gương) — tức hai phân tử giống nhau về công thức và cấu trúc nhưng không thể chồng khớp lên nhau vì khác về cấu hình (điển hình trong hóa học hữu cơ và hóa sinh).

Each of a pair of molecules that are mirror images of each other.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh