Bản dịch của từ Enantiomer trong tiếng Việt
Enantiomer

Enantiomer (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Enantiomer là một thuật ngữ trong hóa học, chỉ những phân tử được gọi là đồng phân quang học, tồn tại dưới dạng hai dạng mà ảnh của chúng không thể chồng khít lên nhau khi được xem như các mô hình 3 chiều. Các enantiomer có thể có tính chất hóa học và sinh học khác nhau, mặc dù chúng có công thức phân tử giống nhau. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt về nghĩa, tuy nhiên cách phát âm có thể thay đổi giữa hai ngôn ngữ.
Enantiomer là một thuật ngữ trong hóa học, chỉ những phân tử được gọi là đồng phân quang học, tồn tại dưới dạng hai dạng mà ảnh của chúng không thể chồng khít lên nhau khi được xem như các mô hình 3 chiều. Các enantiomer có thể có tính chất hóa học và sinh học khác nhau, mặc dù chúng có công thức phân tử giống nhau. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt về nghĩa, tuy nhiên cách phát âm có thể thay đổi giữa hai ngôn ngữ.
