Bản dịch của từ Encamp trong tiếng Việt

Encamp

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Encamp(Verb)

ɨnkˈæmps
ɨnkˈæmps
01

Dựng trại; thiết lập nơi ở tạm thời ngoài trời (thường là cắm lều hoặc đặt chỗ cho một nhóm người như quân đội, đoàn dã ngoại...).

To set up or establish a camp.

搭帐篷

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Encamp (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Encamp

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Encamped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Encamped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Encamps

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Encamping

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ