Bản dịch của từ Enclosed in the book trong tiếng Việt
Enclosed in the book
Phrase

Enclosed in the book(Phrase)
ɛnklˈəʊzd ˈɪn tʰˈiː bˈʊk
ɛnˈkɫoʊzd ˈɪn ˈθi ˈbʊk
Ví dụ
02
Phần bên trong các trang sách thường đề cập đến nội dung hoặc hình minh họa.
This included in the pages of a book usually refers to text or illustrations.
书中的内容通常指文字或插图
Ví dụ
03
Bị gói chặt trong những trang sách
Imprisoned within the pages of a book
被书页包裹,宛如被书的封面紧紧围住
Ví dụ
