Bản dịch của từ Enclosed in the book trong tiếng Việt

Enclosed in the book

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enclosed in the book(Phrase)

ɛnklˈəʊzd ˈɪn tʰˈiː bˈʊk
ɛnˈkɫoʊzd ˈɪn ˈθi ˈbʊk
01

Bị bao quanh hoặc nằm trong ranh giới của một cuốn sách

Enclosed within or contained entirely within the confines of a book.

被一本书的边界所包围或包含在其内容之中

Ví dụ
02

Phần bên trong các trang sách thường đề cập đến nội dung hoặc hình minh họa.

This included in the pages of a book usually refers to text or illustrations.

书中的内容通常指文字或插图

Ví dụ
03

Bị gói chặt trong những trang sách

Imprisoned within the pages of a book

被书页包裹,宛如被书的封面紧紧围住

Ví dụ