Bản dịch của từ Encode trong tiếng Việt

Encode

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Encode (Verb)

ɛnkˈoʊd
ɛnkˈoʊd
01

Chuyển đổi thông tin (văn bản, dữ liệu, tín hiệu) sang một dạng mã hóa hoặc ký hiệu khác để bảo mật, nén hoặc truyền đi dễ dàng hơn.

Convert into a coded form.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ