Anh - Việt

Bản dịch của từ Encumbrance trong tiếng Việt

encumbrance

Noun

encumbrance (Noun)

/ɪnˈkʌm.brəns/
/ɪnˈkʌm.brəns/
AI

Nghĩa 01

Một vật hoặc điều gì đó gây cản trở, trở ngại hoặc gánh nặng làm cho việc tiến hành trở nên khó khăn hơn.

An impediment or burden.

Ví dụ
Nợ vay tài chính có thể là một gánh nặng đối với việc đạt được giáo dục cao cấp.Financial debt can be an encumbrance to achieving higher education.
Thiếu sự hỗ trợ từ gia đình có thể làm trở ngại cho sự tiến triển.Lack of support from family can act as an encumbrance to progress.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh