Bản dịch của từ Encumbrance trong tiếng Việt
Encumbrance

Encumbrance (Noun)
Một vật hoặc điều gì đó gây cản trở, trở ngại hoặc gánh nặng làm cho việc tiến hành trở nên khó khăn hơn.
An impediment or burden.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Encumbrance" là một danh từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp "encumber" và chỉ tình trạng bị ảnh hưởng, cản trở hoặc gánh nặng. Trong văn pháp pháp lý và tài chính, từ này thường ám chỉ đến các hạn chế hoặc nghĩa vụ pháp lý đối với tài sản. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, hiện không có sự khác biệt về nghĩa, nhưng "encumbrance" thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hơn ở Anh. Từ này có thể được phát âm là /ɪnˈkʌm.bɚ.əns/ trong cả hai biến thể, mặc dù có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu và nhấn âm.
"Encumbrance" là một danh từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp "encumber" và chỉ tình trạng bị ảnh hưởng, cản trở hoặc gánh nặng. Trong văn pháp pháp lý và tài chính, từ này thường ám chỉ đến các hạn chế hoặc nghĩa vụ pháp lý đối với tài sản. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, hiện không có sự khác biệt về nghĩa, nhưng "encumbrance" thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hơn ở Anh. Từ này có thể được phát âm là /ɪnˈkʌm.bɚ.əns/ trong cả hai biến thể, mặc dù có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu và nhấn âm.
