Bản dịch của từ Encumbrance trong tiếng Việt
Encumbrance

Encumbrance(Noun)
Một trở ngại hoặc gánh nặng.
An impediment or burden.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Encumbrance" là một danh từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp "encumber" và chỉ tình trạng bị ảnh hưởng, cản trở hoặc gánh nặng. Trong văn pháp pháp lý và tài chính, từ này thường ám chỉ đến các hạn chế hoặc nghĩa vụ pháp lý đối với tài sản. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, hiện không có sự khác biệt về nghĩa, nhưng "encumbrance" thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hơn ở Anh. Từ này có thể được phát âm là /ɪnˈkʌm.bɚ.əns/ trong cả hai biến thể, mặc dù có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu và nhấn âm.
Từ "encumbrance" có nguồn gốc từ tiếng Latin "incumbere", có nghĩa là "đè lên" hay "gánh nặng". Từ này được hình thành từ động từ "cum" (cùng) và "imponere" (đặt lên). Trong quá trình phát triển, "encumbrance" đã được sử dụng để chỉ những rào cản hoặc khó khăn trong kinh tế và pháp lý, thể hiện ý nghĩa về sự cản trở hoặc gánh nặng đối với tài sản hoặc quyền lợi. Sự phát triển này phản ánh cách mà từ này hiện nay được hiểu rộng rãi trong ngữ cảnh tài chính và quản lý.
Từ "encumbrance" thường xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là ở phần Viết và Nói, ít được sử dụng trong phần Nghe và Đọc. Trong các ngữ cảnh khác, "encumbrance" được sử dụng để chỉ gánh nặng tài chính hoặc pháp lý trong các lĩnh vực như bất động sản, tài chính và luật. Từ này thường được đề cập khi nói về các yếu tố cản trở sự tự do hoặc khả năng thực hiện một hành động nào đó.
Họ từ
"Encumbrance" là một danh từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp "encumber" và chỉ tình trạng bị ảnh hưởng, cản trở hoặc gánh nặng. Trong văn pháp pháp lý và tài chính, từ này thường ám chỉ đến các hạn chế hoặc nghĩa vụ pháp lý đối với tài sản. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, hiện không có sự khác biệt về nghĩa, nhưng "encumbrance" thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hơn ở Anh. Từ này có thể được phát âm là /ɪnˈkʌm.bɚ.əns/ trong cả hai biến thể, mặc dù có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu và nhấn âm.
Từ "encumbrance" có nguồn gốc từ tiếng Latin "incumbere", có nghĩa là "đè lên" hay "gánh nặng". Từ này được hình thành từ động từ "cum" (cùng) và "imponere" (đặt lên). Trong quá trình phát triển, "encumbrance" đã được sử dụng để chỉ những rào cản hoặc khó khăn trong kinh tế và pháp lý, thể hiện ý nghĩa về sự cản trở hoặc gánh nặng đối với tài sản hoặc quyền lợi. Sự phát triển này phản ánh cách mà từ này hiện nay được hiểu rộng rãi trong ngữ cảnh tài chính và quản lý.
Từ "encumbrance" thường xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là ở phần Viết và Nói, ít được sử dụng trong phần Nghe và Đọc. Trong các ngữ cảnh khác, "encumbrance" được sử dụng để chỉ gánh nặng tài chính hoặc pháp lý trong các lĩnh vực như bất động sản, tài chính và luật. Từ này thường được đề cập khi nói về các yếu tố cản trở sự tự do hoặc khả năng thực hiện một hành động nào đó.
