Bản dịch của từ Encumbrance trong tiếng Việt

Encumbrance

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Encumbrance (Noun)

ɪnˈkʌm.brəns
ɪnˈkʌm.brəns
01

Một vật hoặc điều gì đó gây cản trở, trở ngại hoặc gánh nặng làm cho việc tiến hành trở nên khó khăn hơn.

An impediment or burden.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh