Bản dịch của từ Endocrinologist trong tiếng Việt

Endocrinologist

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Endocrinologist(Noun)

ɛndoʊkɹənˈɑlədʒəst
ɛndoʊkɹənˈɑlədʒəst
01

Bác sĩ chuyên về nội tiết (nghiên cứu và điều trị các bệnh liên quan đến hormone và tuyến nội tiết như tuyến giáp, tuyến tụy, tuyến thượng thận...).

A person who is skilled at or practices endocrinology.

内分泌学专家

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ