Bản dịch của từ Endocrinology trong tiếng Việt

Endocrinology

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Endocrinology(Noun)

ɛndoʊkɹənˈɑlədʒi
ɛndoʊkɹənˈɑlədʒi
01

Ngành sinh học nghiên cứu các tuyến nội tiết và các chất mà các tuyến đó tiết ra (hormone), bao gồm cách chúng hoạt động, điều hòa và ảnh hưởng đến cơ thể.

The branch of biology dealing with endocrine glands and their secretions.

内分泌学是研究内分泌腺及其分泌物的生物学分支。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ