endocrine
Adjective
endocrine (Adjective)
/ɛn.də.krɪn/
/ɛn.də.krɪn/
AI
Ví dụ
Hệ thống nội tiết ảnh hưởng đến hành vi xã hội ở nhiều động vật có vú.The endocrine system affects social behavior in many mammals, including humans.
Rối loạn nội tiết không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất mà còn tương tác xã hội.Endocrine disorders do not only impact physical health but also social interactions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Endocrine" là một thuật ngữ thuộc về hệ thống nội tiết trong cơ thể, liên quan đến việc sản xuất và tiết hormone. Hệ thống này bao gồm nhiều tuyến như tuyến giáp, tuyến tụy và tuyến thượng thận, đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa các chức năng sinh lý như chuyển hóa, tăng trưởng và sinh sản. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt trong viết hay phát âm giữa Anh và Mỹ, và được sử dụng đồng đều trong cả hai dạng ngôn ngữ.