endoskeleton
Noun
endoskeleton (Noun)
/ˌɛndoʊskˈɛlɪtn/
/ˌɛndoʊskˈɛlɪtn/
AI
Ví dụ
Con người có một bộ xương trong hỗ trợ cấu trúc cơ thể và di chuyển.Humans have an endoskeleton that supports their body structure and movement.
Cá không có bộ xương trong giống như động vật có vú và chim.Fish do not have an endoskeleton like mammals and birds do.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Endoskeleton (n) là bộ xương nằm bên trong cơ thể của một số loài động vật, cung cấp sự hỗ trợ cấu trúc và bảo vệ cho các cơ quan nội tạng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nhất cả trong Anh quốc và Mỹ, không có sự khác biệt về mặt ngữ nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai vùng, nhưng không đáng kể. Endoskeleton là khái niệm quan trọng trong sinh học và tiến hóa, phản ánh sự thích nghi của động vật với môi trường sống.