Bản dịch của từ Enervate trong tiếng Việt

Enervate

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enervate(Adjective)

ˈɛnəɹveɪtɪd
ˈɛnəɹveɪtɪd
01

Bị làm suy yếu, kiệt sức hoặc mất đi sức lực, sức sống.

Weakened debilitated or deprived of strength or vitality.

虚弱无力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ