ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Enfeeble
Làm cho yếu đi; khiến người hoặc vật mất sức, kém hiệu năng hoặc kém khả năng hoạt động.
Make weak or feeble.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/enfeeble/