Bản dịch của từ Enfeeble trong tiếng Việt

Enfeeble

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enfeeble(Verb)

ɛnfˈibl̩
ɛnfˈibl̩
01

Làm cho yếu đi; khiến người hoặc vật mất sức, kém hiệu năng hoặc kém khả năng hoạt động.

Make weak or feeble.

使虚弱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ