Anh - Việt
enfetter
Verb
enfetter (Verb)
/ɛnfˈɛtəɹ/
/ɛnfˈɛtəɹ/
AI
Ví dụ
Các luật pháp đã hạn chế quyền lợi của nhiều cộng đồng thiệt thòi trong xã hội.The laws enfetter the rights of many marginalized communities in society.
Họ không hạn chế tự do ngôn luận của cá nhân trong cuộc tranh luận.They do not enfetter individuals' freedom of speech in the debate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "enfetter" có nghĩa là buộc lại, giam cầm hoặc kìm hãm tự do của ai đó. Từ này xuất phát từ tiếng Anh cổ, với hình thức hiện tại, "enfetter" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh văn học hoặc pháp lý. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, sự xuất hiện của từ này trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày rất hạn chế, thường thấy trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc trong các bài viết mang tính trí thức.