Bản dịch của từ Engage life trong tiếng Việt
Engage life
Phrase

Engage life(Phrase)
ˈɛŋɡɪdʒ lˈaɪf
ˈɛŋɡɪdʒ ˈɫaɪf
01
Tham gia tích cực vào cuộc sống hoặc những trải nghiệm của nó
Actively participate in life or its experiences
积极融入生活或其中的各种体验
Ví dụ
02
Tham gia vào nhiều hoạt động và trách nhiệm khác nhau
Participate in various activities and responsibilities.
参与各种活动和责任
Ví dụ
03
Ví dụ
