Bản dịch của từ Englobe trong tiếng Việt

Englobe

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Englobe(Verb)

ˈɪŋɡlˌoʊb
ˈɪŋɡlˌoʊb
01

Bọc, bao quanh hoặc tạo hình thành dạng quả cầu (hình tròn giống quả địa cầu).

Enclose in or shape into a globe.

包围成球形

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh