enrollee
NounNoun Countable
enrollee (Noun)
/ɛnɹˈoʊlˈiz/
/ɛnɹˈoʊlˈiz/
AI
Ví dụ
Người đăng ký đã nộp đơn đúng hạn.The enrollee submitted the application on time.
Trường không có đủ người đăng ký cho lớp học mới.The school didn't have enough enrollees for the new class.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
enrollee (Noun Countable)
/ɛnɹˈoʊlˈiz/
/ɛnɹˈoʊlˈiz/
AI
Ví dụ
Người đăng ký đã nộp đơn trước hạn chót.The enrollee submitted the application before the deadline.
Không phải tất cả người đăng ký đã qua bài kiểm tra trình độ tiếng Anh.Not every enrollee passed the English proficiency test.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Enrollee" là một danh từ tiếng Anh, chỉ những cá nhân đã ghi danh hoặc đăng ký tham gia vào một tổ chức hoặc khóa học nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực giáo dục và bảo hiểm sức khỏe. Ở Anh, từ tương tự là "enrollee", nhưng từ này thường hiếm khi được sử dụng; thay vào đó, từ "registrant" phổ biến hơn. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở mức độ phổ biến và ngữ cảnh sử dụng.