Bản dịch của từ Ensuring rights trong tiếng Việt

Ensuring rights

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ensuring rights(Phrase)

ɛnʃˈɔːrɪŋ rˈaɪts
ˈɛnʃɝɪŋ ˈraɪts
01

Quá trình bảo vệ quyền lợi hợp pháp hoặc đạo đức.

The process of safeguarding legal or moral rights

Ví dụ
02

Một sự đảm bảo rằng quyền lợi của người ta sẽ được tôn trọng hoặc tuân thủ.

A guarantee that ones rights will be respected or observed

Ví dụ
03

Hành động bảo đảm rằng các quyền lợi được duy trì hoặc bảo vệ.

The act of making certain that rights are upheld or protected

Ví dụ