entangled
entangled (Adjective)
Nghĩa 01
Bị quấn vào nhau hoặc bị mắc kẹt trong một mớ rối; không thể tách rời dễ dàng vì bị vướng vào nhau.
Twisted or caught in a tangle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của entangled (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
dính líu get entangled | Nhiều thanh thiếu niên bị mắc kẹt trong các thử thách trên mạng xã hội như Thử thách xô nước đá. Many teenagers get entangled in social media challenges like the Ice Bucket Challenge. |
Tìm thấy mình rối bời find yourself entangled | Nhiều sinh viên thấy mình bị mắc kẹt trong sự phân tâm của mạng xã hội trong kỳ thi. Many students find themselves entangled in social media distractions during exams. |
vướng vào be entangled | Nhiều người bị cuốn vào các cuộc tranh luận trên mạng xã hội hàng ngày. Many people are entangled in social media debates daily. |
làm rối become entangled | Nhiều người bị cuốn vào những tranh cãi trên mạng xã hội hàng ngày. Many people become entangled in social media arguments daily. |
entangled (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của entangled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | entangle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | entangled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | entangled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | entangles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | entangling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "entangled" có nguồn gốc từ động từ "entangle", nghĩa là bị câu buộc hoặc làm rối rắm. Trong ngữ cảnh vật lý, "entangled" thường mô tả trạng thái của các hạt lượng tử tương tác với nhau, trong đó trạng thái của hạt này phụ thuộc vào trạng thái của hạt kia. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự nhau, nhưng trong tiếng Anh Anh, "entangled" đôi khi có thể được sử dụng trong ngữ cảnh văn chương hơn, với cảm xúc mạnh mẽ và biểu đạt cảm giác bị kẹt trong các mối quan hệ phức tạp.