Bản dịch của từ Entertain oneself trong tiếng Việt

Entertain oneself

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Entertain oneself(Phrase)

ˌɛntɚtənˈɪzənəl
ˌɛntɚtənˈɪzənəl
01

Tự làm cho mình vui hoặc giải trí; tìm cách tiêu khiển để không buồn chán.

To amuse or interest oneself.

自娱自乐

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh