Bản dịch của từ Equine trong tiếng Việt

Equine

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Equine (Adjective)

ˈikwaɪn
ˈikwaɪn
01

Liên quan đến ngựa hoặc các loài trong họ ngựa (ví dụ: các vấn đề, bệnh tật, đặc điểm hoặc hoạt động liên quan đến ngựa).

Relating to or affecting horses or other members of the horse family.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Equine (Noun)

ˈikwaɪn
ˈikwaɪn
01

Một con ngựa hoặc một loài thuộc họ ngựa (ví dụ: ngựa, la, lừa).

A horse or other member of the horse family.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ