Bản dịch của từ Equine trong tiếng Việt
Equine
Adjective

Equine(Adjective)
ˈiːkwaɪn
ˈeɪˈkwaɪn
Ví dụ
02
Liên quan đến hoặc tương tự như ngựa
Relating to or resembling horses
Ví dụ
03
Liên quan đến ngựa hoặc các đặc điểm của chúng
Pertaining to horses or their characteristics
Ví dụ
