Bản dịch của từ Equine trong tiếng Việt

Equine

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Equine(Adjective)

ˈiːkwaɪn
ˈeɪˈkwaɪn
01

Liên quan đến họ Ngựa (Equidae), bao gồm ngựa, lừa và ngựa vằn.

Of or relating to the family Equidae which includes horses donkeys and zebras

Ví dụ
02

Liên quan đến hoặc tương tự như ngựa

Relating to or resembling horses

Ví dụ
03

Liên quan đến ngựa hoặc các đặc điểm của chúng

Pertaining to horses or their characteristics

Ví dụ