Bản dịch của từ Equidae trong tiếng Việt
Equidae
Noun [U/C]

Equidae(Noun)
ˈɛkwɪdˌiː
ˈɛkwɪˌdeɪ
01
Một loại gia đình động vật có vú gồm ngựa, ngựa vằn và lừa.
A family of mammals includes horses, zebras, and donkeys.
哺乳动物家族,包括马、斑马和驴。
Ví dụ
Ví dụ
03
Việc phân loại sinh học của những loài vật này theo nhóm
The biological classification of this group of animals.
这些动物作为一个群体的生物分类
Ví dụ
