Bản dịch của từ Eroticism trong tiếng Việt

Eroticism

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eroticism (Noun)

ɚˈɑɾɪsˌɪzəm
ɪɹˈɑɾɪsˌɪzəm
01

Tính chất hoặc đặc điểm gợi cảm, liên quan đến ham muốn tình dục hoặc cảm xúc tình dục.

The quality or character of being erotic.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh