Bản dịch của từ Erstwhile trong tiếng Việt
Erstwhile

Erstwhile (Adjective)
(tính từ) từng là, trước đây là — diễn tả người hoặc vật thuộc về một vị trí, trạng thái hoặc vai trò trong quá khứ nhưng không còn như vậy nữa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Erstwhile (Adverb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "erstwhile" có nghĩa là "trước đây" hay "cựu", thường được sử dụng để chỉ một người hoặc một vật đã từng có vai trò hay vị trí nhất định trong quá khứ nhưng hiện tại đã không còn. Từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hơn là trong giao tiếp hàng ngày. "Erstwhile" là từ gốc Anh, không có sự phân biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách viết và nghĩa, nhưng có thể được phát âm khác nhau một chút tùy thuộc vào vùng miền.
Từ "erstwhile" có nghĩa là "trước đây" hay "cựu", thường được sử dụng để chỉ một người hoặc một vật đã từng có vai trò hay vị trí nhất định trong quá khứ nhưng hiện tại đã không còn. Từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hơn là trong giao tiếp hàng ngày. "Erstwhile" là từ gốc Anh, không có sự phân biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách viết và nghĩa, nhưng có thể được phát âm khác nhau một chút tùy thuộc vào vùng miền.
