Bản dịch của từ Esp. trong tiếng Việt

Esp.

Noun [U/C] Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Esp.(Noun)

ˈɛst.
ˈɛst.
01

Viết tắt của "especially", nghĩa là "đặc biệt là" hoặc "nhất là" — dùng để nhấn mạnh một trường hợp hoặc điểm cụ thể trong câu.

Abbreviation for especially.

特别是

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Esp.(Adverb)

ˈɛst.
ˈɛst.
01

Viết tắt của "especially" trong tiếng Anh, nghĩa là “đặc biệt” hoặc “nhất là”. Dùng để nhấn mạnh điều gì đó nổi bật so với các trường hợp khác.

Abbreviation for especially.

特别

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh