Anh - Việt
estuarial
Adjective
estuarial (Adjective)
/ɛstʃuˈɛɹil/
/ɛstʃuˈɛɹil/
AI
Ví dụ
Cộng đồng liên quan đến cửa sông phát triển với nhiều loài cá và cây.The estuarial community thrives with diverse fish species and plants.
Các môi trường liên quan đến cửa sông không được bảo vệ như môi trường biển.Estuarial habitats are not as protected as marine environments.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "estuarial" là một tính từ trong tiếng Anh, liên quan đến môi trường hoặc đặc điểm của cửa sông, nơi nước ngọt từ sông gặp nước mặn từ biển. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh thái học và địa lý để mô tả các hệ sinh thái phong phú và các quá trình sinh học xảy ra ở khu vực cửa sông. Thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về phát âm hay nghĩa.