Anh - Việt

Bản dịch của từ Estuary trong tiếng Việt

estuary

Noun

estuary (Noun)

/ˈɛstʃuːəri/
/ˈɛstʃuˌɛri/
AI

Nghĩa 01

Một vùng nước ven biển gần như khép kín, nơi nước ngọt từ các con sông và suối gặp gỡ và hòa trộn với nước mặn từ đại dương.

A partly closed coastal body of water where freshwater from rivers and streams meets and mixes with salt water from the ocean

Ví dụ
Cửa sông gần Seattle là nơi quan trọng để ngắm chim vào mùa xuân.The estuary near Seattle is a key area for bird watching in spring.
Mọi người thường không đến cửa sông vì bùn lầy và khó tiếp cận.People do not often visit the estuary because it is muddy and hard to access.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một khu vực nơi đất gặp gỡ một nguồn nước, thường dẫn đến những hệ sinh thái đa dạng.

An area where land meets a body of water often leading to diverse ecosystems

Ví dụ
Cửa sông gần New York nuôi dưỡng nhiều loài cá và chim.The estuary near New York supports many fish and bird species.
Thành phố không bảo vệ cửa sông khỏi ô nhiễm tốt.The city does not protect the estuary from pollution well.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Cửa sông nơi nó đổ vào một vùng nước lớn hơn.

The mouth of a river where it opens into a larger body of water

Ví dụ
Vịnh Chesapeake là nơi hợp lưu quan trọng cho các cộng đồng đánh cá địa phương.The Chesapeake Bay estuary is vital for local fishing communities.
Nhiều khách du lịch không đến cửa sông vào mùa đông.Many tourists do not visit the estuary during winter months.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh