Bản dịch của từ Eunatremia trong tiếng Việt

Eunatremia

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eunatremia(Noun)

ˌjuː.nəˈtɹiː.mi.ə
ˌjuː.nəˈtɹiː.mi.ə
01

Nồng độ natri trong huyết tương bình thường hoặc khỏe mạnh.

Normal blood sodium levels.

血浆中钠离子浓度正常,保持在健康范围内。

Ví dụ